AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lẫn lộn" tiếng Trung là 混 (hùn)

“lẫn lộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

混

hùn

Âm Hán Hàn của chữ

혼
hon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

混
こん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trộn; lẫn; lẫn lộn; trôi qua

Từng chữ: 混 (hổn)

Cách nói khác: 混杂 hùn zá · 혼잡; 混为一谈 hùn wéi yī tán · 혼위일담; 紊 wěn · 문; 错杂 cuò zá · 착잡; 淆 xiáo · 효;

Có phải bạn tìm “lăn lộn”?

转悠 phồn thể 轉悠

zhuàn you

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전유
jeonyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lại

Từng chữ: 轉 (chuyển) 悠 (du)

Cách nói khác: 打滚 dǎ gǔn · 타곤;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.