AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lân cận" tiếng Trung là 邻近 (lín jìn)

“lân cận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

邻近 phồn thể 鄰近

lín jìn · Hán Việt: lân cận

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lân cận; gần kề; gần; vùng lân cận

Từng chữ: 鄰 (lân) 近 (cận)

Cách nói khác: 附近 fù jìn · 부근; 毗邻 pí lín;

Có phải bạn tìm “lan can”?

栏杆 phồn thể 欄杆

lán gān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

欄杆
らんかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lan can; tay vịn

Từng chữ: 欄 (lan) 杆 (cơn)

Cách nói khác: 槛 jiàn · 함; 阑 lán; 围栏 wéi lán · 위란;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.