栏杆 (欄杆) nghĩa là gì? lán gān
Từ tiếng Trung
栏杆
phồn thể 欄杆lán gān · âm Hán Việt từng chữ: lan cơn
Nghĩa tiếng Việt
- lan can
- tay vịn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
欄杆
らんかん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.