AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm vỡ" tiếng Trung là 打破 (dǎ pò), tiếng Nhật 打破

“làm vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打破

dǎ pò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타파
tapa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

打破
だは · từ thông dụng

Nghĩa: làm vỡ; đập vỡ

Từng chữ: 打 (đả) 破 (phá)

Cách nói khác: 打碎 dǎ suì · 타쇄; 打散 dǎ sàn · 타산; 撑破 chēng pò · 탱파; 弄坏 nòng huài; 砸坏 zá huài;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.