打破 nghĩa là gì? dǎ pò
Từ tiếng Trung
打破
dǎ pò · âm Hán Việt từng chữ: đả phá
Nghĩa tiếng Việt
- làm vỡ
- đập vỡ
Đọc theo tiếng Hàn
타파
tapa
Tiếng Nhật
打破
だは · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.