"làm việc tất bật" tiếng Trung là 跑跑颠颠 (pǎo pǎo diān diān)
“làm việc tất bật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
跑跑颠颠
phồn thể 跑跑顛顛
pǎo pǎo diān diān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.