跑跑颠颠 (跑跑顛顛) nghĩa là gì? pǎo pǎo diān diān
Từ tiếng Trung
跑跑颠颠
phồn thể 跑跑顛顛pǎo pǎo diān diān · âm Hán Việt từng chữ: bào bào điên điên
Nghĩa tiếng Việt
- làm việc tất bật
- luôn di chuyển
- chạy quanh lo liệu nhiều việc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “làm việc tất bật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.