AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跑跑颠颠 (跑跑顛顛) nghĩa là gì? pǎo pǎo diān diān

Từ tiếng Trung

跑跑颠颠

phồn thể 跑跑顛顛

pǎo pǎo diān diān · âm Hán Việt từng chữ: bào bào điên điên

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm việc tất bật
  2. luôn di chuyển
  3. chạy quanh lo liệu nhiều việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm việc tất bật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.