AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm vật hi sinh" tiếng Trung là 垫背 (diàn bèi)

“làm vật hi sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

垫背 phồn thể 墊背

diàn bèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm vật hi sinh; chịu tội thay; kẻ thế mạng; chung số phận với người khác

Từng chữ: 墊 (điếm) 背 (bối)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.