AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

垫背 (墊背) nghĩa là gì? diàn bèi

Từ tiếng Trung

垫背

phồn thể 墊背

diàn bèi · âm Hán Việt từng chữ: điếm bối

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm vật hi sinh
  2. chịu tội thay
  3. kẻ thế mạng
  4. chung số phận với người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm vật hi sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.