AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm theo tiền lệ" tiếng Trung là 萧规曹随 (Xiāo guī Cáo suí)

“làm theo tiền lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

萧规曹随 phồn thể 蕭規曹隨

Xiāo guī Cáo suí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소규조수
sogyujosu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: Tiêu Hà 蕭何|萧何[Xiao1 He2] cai trị, sau đó Tào Tham 曹參|曹参[Cao2 Can1] (thành ngữ); nghĩa bóng: tuân thủ nghiêm ngặt chính sách của người tiền nhiệm; làm theo tiền lệ

Từng chữ: 蕭 (tiêu) 規 (qui) 曹 (tào) 隨 (tuỳ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.