萧规曹随 (蕭規曹隨) nghĩa là gì? Xiāo guī Cáo suí
Từ tiếng Trung
萧规曹随
phồn thể 蕭規曹隨Xiāo guī Cáo suí · âm Hán Việt từng chữ: tiêu qui tào tuỳ
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: Tiêu Hà 蕭何|萧何[Xiao1 He2] cai trị, sau đó Tào Tham 曹參|曹参[Cao2 Can1] (thành ngữ)
- nghĩa bóng: tuân thủ nghiêm ngặt chính sách của người tiền nhiệm
- làm theo tiền lệ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.