AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm tan chảy" tiếng Trung là 销铄 (xiāo shuò)

“làm tan chảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

销铄 phồn thể 銷鑠

xiāo shuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소삭
sosak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm tan chảy; loại bỏ

Từng chữ: 銷 (tiu) 鑠 (thước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.