AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

销铄 (銷鑠) nghĩa là gì? xiāo shuò

Từ tiếng Trung

销铄

phồn thể 銷鑠

xiāo shuò · âm Hán Việt từng chữ: tiu thước

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm tan chảy
  2. loại bỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm tan chảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.