AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm rõ" tiếng Trung là 表明 (biǎo míng), tiếng Nhật 表明

“làm rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

表明

biǎo míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표명
pyomyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

表明
ひょうめい · từ thông dụng

Nghĩa: làm rõ; cho biết; nói rõ; chỉ ra

Từng chữ: 表 (biểu) 明 (minh)

Cách nói khác: 弄清 nòng qīng; 辨明 biàn míng · 변명; 阐发 chǎn fā · 천발; 廓清 kuò qīng; 澄 chéng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.