AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

表明

biǎo míng · âm Hán Việt từng chữ: biểu minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm rõ
  2. cho biết
  3. nói rõ
  4. chỉ ra
  5. được biết

Đọc theo tiếng Hàn

표명
pyomyeong

Tiếng Nhật

表明
ひょうめい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “làm rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.