AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm nhiệm vụ cảnh giới" tiếng Trung là 观风 (guān fēng)

“làm nhiệm vụ cảnh giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

观风 phồn thể 觀風

guān fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관풍
gwanpung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm nhiệm vụ cảnh giới; phục vụ như người cảnh giới

Từng chữ: 觀 (quan) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.