AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

观风 (觀風) nghĩa là gì? guān fēng

Từ tiếng Trung

观风

phồn thể 觀風

guān fēng · âm Hán Việt từng chữ: quan phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm nhiệm vụ cảnh giới
  2. phục vụ như người cảnh giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm nhiệm vụ cảnh giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.