AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm nghẹn" tiếng Trung là 炝 (qiàng)

“làm nghẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

炝 phồn thể 熗

qiàng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xào nhanh rồi nấu với nước sốt và nước; chần thức ăn rồi trộn với xì dầu,...; làm nghẹn; kích thích (cổ họng,...)

Từng chữ: 熗

Có phải bạn tìm “làm nghẽn”?

梗塞

gěng sè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

梗塞
こうそく · từ thông dụng

Nghĩa: làm tắc; làm nghẽn; cản trở

Từng chữ: 梗 (ngạnh) 塞 (tắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.