AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm một mạch" tiếng Trung là 一气呵成 (yī qì hē chéng)

“làm một mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一气呵成 phồn thể 一氣呵成

yī qì hē chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일기가성
ilgigaseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm một mạch; lưu loát

Từng chữ: 一 (nhất) 氣 (khí) 呵 (ha) 成 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.