AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一气呵成 (一氣呵成) nghĩa là gì? yī qì hē chéng

Từ tiếng Trung

一气呵成

phồn thể 一氣呵成

yī qì hē chéng · âm Hán Việt từng chữ: nhất khí ha thành

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm một mạch
  2. lưu loát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm một mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.