"làm một cách khó khăn" tiếng Trung là 勉强 (miǎn qiǎng), tiếng Nhật 勉強
“làm một cách khó khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
勉强
phồn thể 勉強
miǎn qiǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
면강
myeongang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
勉強
べんきょう · từ thông dụng
Nghĩa: làm một cách khó khăn; ép buộc ai đó làm gì; miễn cưỡng; vừa đủ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.