AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勉强 (勉強) nghĩa là gì? miǎn qiǎng

Từ tiếng Trung

勉强

phồn thể 勉強

miǎn qiǎng · âm Hán Việt từng chữ: miễn càng

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm một cách khó khăn
  2. ép buộc ai đó làm gì
  3. miễn cưỡng
  4. vừa đủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

勉強
べんきょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “làm một cách khó khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.