勉强 (勉強) nghĩa là gì? miǎn qiǎng
Từ tiếng Trung
勉强
phồn thể 勉強miǎn qiǎng · âm Hán Việt từng chữ: miễn càng
Nghĩa tiếng Việt
- làm một cách khó khăn
- ép buộc ai đó làm gì
- miễn cưỡng
- vừa đủ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
勉強
べんきょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “làm một cách khó khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.