AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm mối" tiếng Trung là 撮合 (cuō he)

“làm mối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撮合

cuō he

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

촬합
chwalhap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm mối; làm trung gian

Từng chữ: 撮 (toát) 合 (hợp)

Cách nói khác: 说媒 shuō méi · 설매; 作合 zuò hé · 작합; 说亲 shuō qīn · 설친; 操斧伐柯 cāo fǔ fá kē · 조부벌가;

Có phải bạn tìm “làm mới”?

祓饰 phồn thể 祓飾

fú shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm mới; làm tươi mới

Từng chữ: 祓 (phất) 飾 (sức)

Cách nói khác: 更新 gēng xīn · 경신;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.