AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

祓饰 (祓飾) nghĩa là gì? fú shì

Từ tiếng Trung

祓饰

phồn thể 祓飾

fú shì · âm Hán Việt từng chữ: phất sức

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm mới
  2. làm tươi mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.