AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm mê muội" tiếng Trung là 悖乱 (bèi luàn)

“làm mê muội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

悖乱 phồn thể 悖亂

bèi luàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phản loạn; phản nghịch; làm mê muội; rối loạn

Từng chữ: 悖 (bội) 亂 (loạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.