AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悖乱 (悖亂) nghĩa là gì? bèi luàn

Từ tiếng Trung

悖乱

phồn thể 悖亂

bèi luàn · âm Hán Việt từng chữ: bội loạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản loạn
  2. phản nghịch
  3. làm mê muội
  4. rối loạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.