"làm lộn xộn" tiếng Trung là 乱搞 (luàn gǎo)
“làm lộn xộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
乱搞
phồn thể 亂搞
luàn gǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm lộn xộn; đụng vào; phóng túng; ngủ bừa bãi
Cách nói khác: 弄乱 nòng luàn; 搅乱 jiǎo luàn · 교란;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.