AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乱搞 (亂搞) nghĩa là gì? luàn gǎo

Từ tiếng Trung

乱搞

phồn thể 亂搞

luàn gǎo · âm Hán Việt từng chữ: loạn cào

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm lộn xộn
  2. đụng vào
  3. phóng túng
  4. ngủ bừa bãi
  5. quan hệ tình dục bừa bãi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm lộn xộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.