AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lấm lem" tiếng Trung là 沾满 (zhān mǎn)

“lấm lem” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沾满 phồn thể 沾滿

zhān mǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lấm lem; phủ đầy (bùn, bụi, mồ hôi, máu v.v.); dính đầy

Từng chữ: 沾 (chăm) 滿 (mãn)

Có phải bạn tìm “làm lem”?

洇

yīn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thấm; loang; làm lem

Từng chữ: 洇

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.