AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沾满 (沾滿) nghĩa là gì? zhān mǎn

Từ tiếng Trung

沾满

phồn thể 沾滿

zhān mǎn · âm Hán Việt từng chữ: chăm mãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấm lem
  2. phủ đầy (bùn, bụi, mồ hôi, máu v.v.)
  3. dính đầy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lấm lem” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.