"lam kính thử" tiếng Trung là 试杯 (shì bēi)
“lam kính thử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
试杯
phồn thể 試杯
shì bēi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시배
sibae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đĩa Petri; đĩa thí nghiệm; lam kính thử
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.