AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

试杯 (試杯) nghĩa là gì? shì bēi

Từ tiếng Trung

试杯

phồn thể 試杯

shì bēi · âm Hán Việt từng chữ: thí bôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đĩa Petri
  2. đĩa thí nghiệm
  3. lam kính thử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đĩa Petri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.