试杯 (試杯) nghĩa là gì? shì bēi
Từ tiếng Trung
试杯
phồn thể 試杯shì bēi · âm Hán Việt từng chữ: thí bôi
Nghĩa tiếng Việt
- đĩa Petri
- đĩa thí nghiệm
- lam kính thử
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.