AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm khô" tiếng Trung là 脱水 (tuō shuǐ), tiếng Nhật 脱水

“làm khô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脱水 phồn thể 脫水

tuō shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탈수
talsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

脱水
だっすい · từ thông dụng

Nghĩa: làm khô; loại nước; mất nước; bị mất nước

Từng chữ: 脫 (thoát) 水 (thuỷ)

Có phải bạn tìm “làm khó”?

问倒 phồn thể 問倒

wèn dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문도
mundo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm khó; xử không được

Từng chữ: 問 (vấn) 倒 (đảo)

Cách nói khác: 难住 nán zhù; 难倒 nán dǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.