AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

问倒 (問倒) nghĩa là gì? wèn dǎo

Từ tiếng Trung

问倒

phồn thể 問倒

wèn dǎo · âm Hán Việt từng chữ: vấn đảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm khó
  2. xử không được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm khó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.