AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm gia tăng" tiếng Trung là 加剧 (jiā jù)

“làm gia tăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加剧 phồn thể 加劇

jiā jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가극
gageuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm gia tăng

Từng chữ: 加 (gia) 劇 (kịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.