AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加剧 (加劇) nghĩa là gì? jiā jù

Từ tiếng Trung

加剧

phồn thể 加劇

jiā jù · âm Hán Việt từng chữ: gia kịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm gia tăng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm gia tăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.