AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm dơ" tiếng Trung là 脏污 (zāng wū)

“làm dơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脏污 phồn thể 髒污

zāng wū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm bẩn; làm dơ; làm ố

Từng chữ: 髒 污 (ô)

Cách nói khác: 薶 wō;

Có phải bạn tìm “làm đổ”?

泼掉 phồn thể 潑掉

pō diào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발도
baldo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm đổ

Từng chữ: 潑 (bát) 掉 (trao)

Cách nói khác: 溅洒 jiàn sǎ; 碰倒 pèng dǎo; 放倒 fàng dǎo · 방도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.