AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泼掉 (潑掉) nghĩa là gì? pō diào

Từ tiếng Trung

泼掉

phồn thể 潑掉

pō diào · âm Hán Việt từng chữ: bát trao

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm đổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm đổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.