AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm cho sắc nét" tiếng Trung là 锐化 (ruì huà)

“làm cho sắc nét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

锐化 phồn thể 銳化

ruì huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm cho sắc nét

Từng chữ: 銳 (nhuệ) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.