AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锐化 (銳化) nghĩa là gì? ruì huà

Từ tiếng Trung

锐化

phồn thể 銳化

ruì huà · âm Hán Việt từng chữ: nhuệ hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm cho sắc nét

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm cho sắc nét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.