AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm bạn lại" tiếng Trung là 重修旧好 (chóng xiū jiù hǎo)

“làm bạn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重修旧好 phồn thể 重修舊好

chóng xiū jiù hǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중수구호
jungsuguho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm bạn lại; làm hòa lại mối quan hệ cũ

Từng chữ: 重 (trọng) 修 (tu) 舊 (cựu) 好 (háo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.