AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重修旧好 (重修舊好) nghĩa là gì? chóng xiū jiù hǎo

Từ tiếng Trung

重修旧好

phồn thể 重修舊好

chóng xiū jiù hǎo · âm Hán Việt từng chữ: trọng tu cựu háo

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm bạn lại
  2. làm hòa lại mối quan hệ cũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm bạn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.