AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lầm bầm phàn nàn" tiếng Trung là 嘟哝 (dū nong)

“lầm bầm phàn nàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嘟哝 phồn thể 嘟噥

dū nong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lẩm bẩm; lầm bầm phàn nàn; càm ràm

Từng chữ: 嘟 噥 (nũng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.