AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嘟哝 (嘟噥) nghĩa là gì? dū nong

Từ tiếng Trung

嘟哝

phồn thể 嘟噥

dū nong · âm Hán Việt từng chữ: ? nũng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lẩm bẩm
  2. lầm bầm phàn nàn
  3. càm ràm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lẩm bẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.