AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lai hóa phân tử" tiếng Trung là 分子杂交 (fēn zǐ zá jiāo)

“lai hóa phân tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分子杂交 phồn thể 分子雜交

fēn zǐ zá jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lai hóa phân tử

Từng chữ: 分 (phân) 子 (tí) 雜 (tạp) 交 (giao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.