AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lai giống" tiếng Trung là 配种 (pèi zhǒng)

“lai giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

配种 phồn thể 配種

pèi zhǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배종
baejong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lai giống; phối giống

Từng chữ: 配 (phối) 種 (chõng)

Cách nói khác: 混种 hùn zhǒng · 혼종;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.