AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lạc tân vương" tiếng Trung là 骆宾王 (Luò Bīn wáng)

“lạc tân vương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

骆宾王 phồn thể 駱賓王

Luò Bīn wáng · Hán Việt: lạc tân vương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]

Từng chữ: 駱 (lạc) 賓 (tân) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.