"lắc lư" tiếng Trung là 摇摆 (yáo bǎi)
“lắc lư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
摇摆
phồn thể 搖擺
yáo bǎi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lắc lư; lảo đảo; dao động
Cách nói khác: 摇晃 yáo huàng; 晃动 huàng dòng; 东倒西歪 dōng dǎo xī wāi; 晃荡 huàng dang; 晃悠 huàng you;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.