AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摇摆 (搖擺) nghĩa là gì? yáo bǎi

Từ tiếng Trung

摇摆

phồn thể 搖擺

yáo bǎi · âm Hán Việt từng chữ: gieo bẫy

Nghĩa tiếng Việt

  1. lắc lư
  2. lảo đảo
  3. dao động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lắc lư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.