AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lạc đà một bướu" tiếng Trung là 单峰驼 (dān fēng tuó)

“lạc đà một bướu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单峰驼 phồn thể 單峰駝

dān fēng tuó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lạc đà một bướu

Từng chữ: 單 (đơn) 峰 (phong) 駝 (đà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.